180+ 150+ 110+
70+ <70
#1
🇦🇪
UAE
168miễn visa
#2
🇰🇷
Hàn Quốc
166miễn visa
#3
🇸🇬
Singapore
165miễn visa
#4
🇯🇵
Nhật Bản
164miễn visa
#9
🇲🇾
Malaysia
159miễn visa
#12
🇭🇰
Hồng Kông
152miễn visa
#16
🇮🇱
Israel
144miễn visa
#17
🇧🇳
Brunei
142miễn visa
#26
🇲🇴
Ma Cao
128miễn visa
#30
🇬🇪
Gruzia
121miễn visa
#33
🇹🇼
Đài Loan
117miễn visa
#35
🇹🇷
Thổ Nhĩ Kỳ
115miễn visa
#41
🇶🇦
Qatar
106miễn visa
#42
🇰🇼
Kuwait
98miễn visa
#44
🇹🇱
Đông Timor
88miễn visa
#45
🇸🇦
Ả Rập Xê Út
87miễn visa
#45
🇧🇭
Bahrain
87miễn visa
#46
🇲🇻
Maldives
86miễn visa
#47
🇴🇲
Oman
85miễn visa
#48
🇨🇳
Trung Quốc
83miễn visa
#49
🇹🇭
Thái Lan
82miễn visa
#50
🇰🇿
Kazakhstan
81miễn visa
#51
🇮🇩
Indonesia
80miễn visa
#54
🇦🇿
Azerbaijan
74miễn visa
#58
🇦🇲
Armenia
70miễn visa
#61
🇲🇳
Mông Cổ
66miễn visa
#61
🇵🇭
Philippines
66miễn visa
#63
🇰🇬
Kyrgyzstan
64miễn visa
#64
🇺🇿
Uzbekistan
63miễn visa
#68
🇮🇳
Ấn Độ
58miễn visa
#68
🇹🇯
Tajikistan
58miễn visa
#73
🇰🇭
Campuchia
53miễn visa
#74
🇧🇹
Bhutan
52miễn visa
#74
🇻🇳
Việt Nam bạn
52miễn visa
#76
🇯🇴
Jordan
50miễn visa
#76
🇹🇲
Turkmenistan
50miễn visa
#78
🇱🇦
Lào
48miễn visa
#81
🇱🇧
Liban
45miễn visa
#83
🇮🇷
Iran
43miễn visa
#83
🇱🇰
Sri Lanka
43miễn visa
#84
🇲🇲
Myanmar
42miễn visa
#85
🇰🇵
Triều Tiên
40miễn visa
#86
🇳🇵
Nepal
39miễn visa
#87
🇧🇩
Bangladesh
36miễn visa
#87
🇵🇸
Palestine
36miễn visa
#88
🇾🇪
Yemen
35miễn visa
#90
🇵🇰
Pakistan
32miễn visa
#91
🇮🇶
Iraq
31miễn visa
#92
🇸🇾
Syria
28miễn visa
#93
🇦🇫
Afghanistan
26miễn visa
Dữ liệu ma trận visa nhập từ: passport-index-dataset · kỳ 2026-07-26. Số liệu miễn visa thay đổi theo thoả thuận song phương — luôn kiểm tra với cơ quan lãnh sự trước khi bay.
Muốn nâng cấp hộ chiếu?
Xem chương trình đầu tư định cư phù hợp với mục tiêu và ngân sách của anh/chị.
Nhận gợi ý chương trình