Khi so sánh hai chương trình bằng con số trong báo giá, anh chị đang so sánh hai con số không đầy đủ. Bài này liệt kê những khoản thường không xuất hiện ở trang đầu.
Không phải ai cũng cố tình che. Nhiều khoản phụ thuộc vào từng hồ sơ nên khó nêu trước. Nhưng biết trước thì lập ngân sách đúng.
Nhóm 1: phí bắt buộc nhưng thường tách riêng
Phí thẩm định — riêng từng người trên 16 tuổi, không hoàn lại nếu trượt. Gia đình bốn người có hai con trên 16 thì nhân bốn.
Phí xử lý hồ sơ của cơ quan cấp — khác với khoản đầu tư hoặc đóng góp chính.
Phí đại lý được cấp phép — hồ sơ phải nộp qua đại lý, không nộp trực tiếp được.
Phí làm hộ chiếu và giấy chứng nhận nhập tịch — tính theo đầu người.
Bốn nhóm này cộng lại thường là khoản đáng kể so với mức đầu tư gốc, và tăng theo số thành viên.
Nhóm 2: chi phí giấy tờ
Dịch công chứng toàn bộ hồ sơ. Hồ sơ nguồn tiền phức tạp có thể lên tới hàng trăm trang.
Hợp pháp hoá lãnh sự — tính theo từng giấy tờ.
Xin lại giấy tờ cũ từ cơ quan nhà nước, ngân hàng, phòng công chứng. Sao kê ngân hàng nhiều năm thường có phí.
Kiểm toán báo cáo tài chính nếu doanh nghiệp chưa có báo cáo được kiểm toán. Đây có thể là khoản lớn nhất trong nhóm này.
Giấy tờ y tế theo yêu cầu của từng chương trình.
Làm lại giấy tờ sai chuẩn — khoản không ai đưa vào dự toán nhưng thường xảy ra.
Nhóm 3: chi phí sau khi có giấy tờ
Đây là nhóm bị bỏ qua nhiều nhất, vì lúc so sánh báo giá không ai nghĩ tới.
Duy trì tư cách. Một số chương trình cư trú yêu cầu gia hạn định kỳ, mỗi lần có phí và có thể cần chứng minh lại điều kiện.
Nghĩa vụ thuế. Có tư cách cư trú thuế ở một nước mới nghĩa là có nghĩa vụ khai báo mới. Chi phí kế toán và tư vấn thuế hằng năm là chi phí thật. Với người có tài sản ở nhiều nước, đây có thể là khoản định kỳ đáng kể.
Bảo hiểm y tế bắt buộc ở nhiều chương trình cư trú.
Duy trì khoản đầu tư. Chương trình yêu cầu giữ bất động sản hoặc khoản đầu tư trong nhiều năm — nghĩa là chi phí quản lý, thuế tài sản, phí quản lý quỹ, và không thanh khoản trong thời gian đó.
Đi lại và lưu trú nếu chương trình yêu cầu có mặt, tuyên thệ, hoặc gia hạn tại nơi.
Nhóm 4: khoản khó lượng nhất
Chi phí cơ hội của vốn. 800.000 USD nằm trong dự án EB-5 nhiều năm là 800.000 USD không sinh lợi ở nơi khác. Đây không phải phí, nhưng là chi phí thật khi so sánh phương án.
Rủi ro mất vốn. Với EB-5, luật yêu cầu vốn phải chịu rủi ro. Dự án thất bại thì mất tiền, và không ai bảo hiểm cho khoản đó.
Chi phí nếu trượt. Cộng toàn bộ nhóm 1 và nhóm 2 — đó là số tiền mất nếu hồ sơ bị từ chối. Con số này nên được biết trước khi ký, không phải sau.
Cách tự lập ngân sách đúng
Yêu cầu đơn vị tư vấn cung cấp bảng chi phí đầy đủ theo đúng cấu trúc gia đình của anh chị, không phải bảng mẫu. Trong đó ghi rõ:
- Khoản nào trả trước, khoản nào trả sau chấp thuận
- Khoản nào không hoàn lại nếu trượt
- Khoản nào tính theo đầu người
- Khoản nào định kỳ sau khi có giấy tờ
- Ngày cập nhật của bảng phí
Sau đó cộng thêm một khoản dự phòng cho phần giấy tờ — kinh nghiệm chung là phần này luôn phát sinh.
Một cách kiểm tra người bán
Đặt đúng một câu:
"Nếu hồ sơ của tôi bị từ chối, tôi mất bao nhiêu tiền?"
Người làm thật trả lời được một con số cụ thể, vì họ đã tính. Người trả lời "hồ sơ như anh chị thì không trượt được" đã cho anh chị biết hai điều: họ chưa tính, và họ đang hứa thứ không hứa được.
Chúng tôi công bố cấu trúc chi phí trước khi ký, kể cả phần không hoàn lại. Không phải vì hào phóng, mà vì khách hàng biết trước thì không có tranh chấp về sau.