Câu hỏi phổ biến nhất sau khi chốt chương trình: bao lâu thì có hộ chiếu. Câu trả lời thường gặp là bốn tới tám tháng, và câu trả lời đó đúng — với hồ sơ sạch và đầy đủ.
Đây là những gì thật diễn ra, và ở đâu thời gian bị mất.
Giai đoạn 0: trước khi ký — thường bị bỏ qua
Đây là giai đoạn không có trong bảng thời gian nào, nhưng thường dài nhất.
Rà soát sơ bộ. Đơn vị tư vấn tử tế sẽ hỏi về lý lịch, nguồn tiền và tiền sử visa trước khi bàn tới chọn nước. Nếu có vấn đề, biết ở đây thì rẻ; biết sau khi đã trả phí thẩm định thì đắt.
Tự kiểm nguồn tiền. Xem bài riêng về chuyện này. Chuẩn bị được phần này trước là cách duy nhất để mốc bốn tháng có ý nghĩa.
Với hồ sơ có tiền mặt nhiều, tài sản đứng tên người khác, hoặc doanh nghiệp không có sổ sách kiểm toán, giai đoạn 0 mất một tới ba tháng.
Giai đoạn 1: thu thập và chuẩn bị hồ sơ
Khoảng bốn tới tám tuần với hồ sơ thuận, dài hơn nếu có vướng.
Giấy tờ nhân thân của mọi thành viên tham gia. Lý lịch tư pháp Việt Nam và mọi nước từng cư trú trên sáu tháng. Hồ sơ nguồn tiền. Giấy tờ y tế. Ảnh theo chuẩn.
Sau đó toàn bộ phải dịch công chứng và hợp pháp hoá lãnh sự. Bước này hay bị đánh giá thấp — nó mất thêm một tới ba tuần và không đẩy nhanh được.
Chỗ mất thời gian: một giấy tờ sai chuẩn phải làm lại từ đầu, kèm dịch và hợp pháp hoá lại.
Giai đoạn 2: nộp hồ sơ và thẩm định
Khoảng ba tới sáu tháng. Đây là giai đoạn dài nhất và không ai can thiệp được.
Hồ sơ được nộp qua đại lý được cấp phép — không nộp trực tiếp được. Phí thẩm định trả ở bước này, riêng từng người trên 16 tuổi, không hoàn lại.
Trong giai đoạn này thường có ít nhất một lượt yêu cầu bổ sung. Mỗi lượt thêm vài tuần. Hồ sơ chuẩn bị kỹ thì lượt bổ sung ngắn và đơn giản.
Chỗ mất thời gian: trả lời yêu cầu bổ sung chậm. Mỗi tuần chậm là một tuần thêm vào tổng.
Giai đoạn 3: chấp thuận nguyên tắc và thực hiện đầu tư
Vài tuần.
Được chấp thuận nguyên tắc rồi mới chuyển tiền đầu tư hoặc đóng góp. Đây là điểm quan trọng: tiền đầu tư chính thức đi sau khi có chấp thuận, không phải trước.
Cần nói rõ để tránh nhầm: phí thẩm định, phí đại lý và phí chính phủ ban đầu thì trả trước và không hoàn lại. Chỉ phần đầu tư chính mới đi sau chấp thuận.
Giai đoạn 4: cấp giấy tờ và làm hộ chiếu
Vài tuần tới hai tháng.
Nhận giấy chứng nhận nhập tịch, rồi làm hộ chiếu. Một số chương trình yêu cầu tuyên thệ — có nước cho làm tại đại sứ quán hoặc qua công chứng, có nước yêu cầu tới nơi.
Chỗ mất thời gian: thời gian in và chuyển phát hộ chiếu, và lịch của cơ quan cấp.
Tổng thời gian thật
| Giai đoạn | Hồ sơ thuận | Hồ sơ có vướng |
|---|---|---|
| Trước khi ký | 2–4 tuần | 1–3 tháng |
| Chuẩn bị hồ sơ | 4–8 tuần | 2–4 tháng |
| Thẩm định | 3–5 tháng | 5–9 tháng |
| Đầu tư và cấp giấy | 4–8 tuần | 2–3 tháng |
| Tổng | 6–9 tháng | 11–19 tháng |
Con số bốn tới tám tháng trong báo giá thường tính từ lúc nộp hồ sơ, không tính giai đoạn 0 và 1. Đó không phải nói dối, nhưng là cách trình bày dễ gây kỳ vọng lệch.
Bốn điều nên hỏi trước khi ký
Mốc thời gian này tính từ đâu? Từ lúc ký hợp đồng hay từ lúc nộp hồ sơ lên cơ quan cấp.
Những khoản nào không hoàn lại nếu trượt? Yêu cầu ghi rõ trong hợp đồng.
Ai chịu chi phí nếu phải bổ sung hồ sơ nhiều lượt?
Nếu bị từ chối thì sao? Hợp đồng nói gì về trường hợp đó. Đơn vị tư vấn tránh trả lời câu này là dấu hiệu rõ.
Điều chúng tôi không hứa
Không ai đẩy nhanh được giai đoạn thẩm định. Ai nói có kênh riêng để làm nhanh hơn thì hoặc đang nói quá, hoặc đang mô tả một thứ mà anh chị không nên tham gia.
Cách duy nhất thật sự rút ngắn tổng thời gian là chuẩn bị giai đoạn 0 và 1 cho kỹ — phần mà anh chị kiểm soát được hoàn toàn.